se cramponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Móc vào, bám vào, bíu vào: Hành động dùng tay hoặc một bộ phận cơ thể để nắm chặt, giữ chặt lấy một vật đó, thườngđể giữ thăng bằng hoặc không bị ngã.
    • Kiên trì bám lấy, không chịu buông bỏ (ý tưởng, hy vọng): Nghĩa bóng, chỉ việc cố chấp giữ lấy một ý nghĩ, một niềm tin hoặc một tình huống nào đó một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (nghĩa đen):

    • Elle se cramponne à la rampe pour descendre l'escalier. ( ấy bám chặt vào tay vịn để đi xuống cầu thang.)
    • L'enfant se cramponne à la jambe de sa mère. (Đứa trẻ bíu vào chân mẹ .)
  • Tự động từ (nghĩa bóng):

    • Il se cramponne à l'espoir de la revoir. (Anh ấy bám víu vào hy vọng được gặp lại ấy.)
    • Ne te cramponne pas à cette idée, elle n'est pas réaliste. (Đừng cố chấp bám lấy ý tưởng đó, không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se cramponner à quelque chose comme à une bouée de sauvetage": bám vào cái gì đó như bám vào phao cứu sinh (nghĩa bóng, chỉ sự bám víu tuyệt vọng).
    • Après son licenciement, il s'est cramponné à ce petit projet comme à une bouée de sauvetage. (Sau khi bị sa thải, anh ta đã bám víu vào dự án nhỏ đó như bám vào phao cứu sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crampon (danh từ): cái móc, cái khoen (dùng để móc, treo); đinh đế giày (thể thao).

    • Les crampons de ses chaussures de football. (Những chiếc đinhđế giày bóng đá của anh ấy.)
  • Cramponner (ngoại động từ): ghì chặt, đóng đinh (vào).

    • Cramponner une planche. (Đóng đinh chặt một tấm ván.)
Từ đồng nghĩa
  • S'agripper: bám chặt, nắm chặt (thường dùng cho tay).
  • Se raccrocher: bám víu, vịn vào (nghĩa đen bóng).
  • S'accrocher: bám vào, níu lấy (nghĩa rộng, thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđộng từ phản thân trong tiếng Pháp. Cấu trúc luôn là "se cramponner à [quelque chose/quelqu'un]".)

Thành ngữ liên quan
  • Tenir comme un crampon: bám dai như đỉa, rất khó bỏ.
    • Il tient à ses vieilles habitudes comme un crampon. (Anh ta bám dai vào những thói quen của mình.)
tự động từ
  1. móc vào, bám vào, bíu vào